0917868607
Giờ mở cửa: 8h00 - 21h00
THÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 350/ THÉP THANH TRÒN D350 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 340/ THÉP THANH TRÒN D340 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 330/ THÉP THANH TRÒN D330 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 320/ THÉP THANH TRÒN D320 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 310/ THÉP THANH TRÒN D310 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 300/ THÉP THANH TRÒN D300 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 290/ THÉP THANH TRÒN D290 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC SCM420 PHI 280/ THÉP THANH TRÒN D280 SCM420
Xem thêmTHÉP TRÒN ĐẶC S25C NHẬT BẢN
THÉP TRÒN ĐẶC S25C NHẬT BẢN
.jpg)
Mác S25C là thép carbon thấp, thường rất phổ biến, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản.
Tiêu chuẩn: JIS G4051 S25C
Sản phẩm mới, chưa qua sử dụng.
Hàng có sẵn tại kho, cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường.
Chứng từ Co, Cq đầy đủ..
Có cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
Thành phần hóa học thép tròn đặc S25C:
|
Grade |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
JIS G4051 S25C |
0.22-0.27 |
0.15-0.35 |
0.3-0.6 |
≤0.035 |
≤0.035 |
Tính chất cơ lý:
|
Mác thép |
Kỹ thuật |
T.S. |
Y.S. |
A,% |
Z,% |
Độ cứng |
Độ dãn dài |
Lực va đập |
|
JIS G4051 S25C |
Cuốn nóng |
410 |
245 |
25 |
55 |
156 |
25 |
54 |
Ứng dụng:
Sản xuất ô tô, xe, kỹ thuật cơ khí, hầm mỏ, nồi hơi, công nghiệp hóa chất, xây dựng công trình ngoài biển, dự án điện, thanh truyền dẫn, thanh chuyển động….
Ngoài ra chúng tôi chuyên cung cấp các loại thép tròn đặc S15C, S20C, S30C, S35C, S40C, S45C, S50C,…
Khách hàng có nhu cầu sử dụng thép tròn đặc các loại vui lòng liên hệ HOTLINE 0917868607 để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất.
Bảng quy cách thép tròn đặc S25C:
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
2 |
Thép Tròn Đặc phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
3 |
Thép Tròn Đặc phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
4 |
Thép Tròn Đặc phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
5 |
Thép Tròn Đặc phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
6 |
Thép Tròn Đặc phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
7 |
Thép Tròn Đặc phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
8 |
Thép Tròn Đặc phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
9 |
Thép Tròn Đặc phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
10 |
Thép Tròn Đặc phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
11 |
Thép Tròn Đặc phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
12 |
Thép Tròn Đặc phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
13 |
Thép Tròn Đặc phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
14 |
Thép Tròn Đặc phi 34 |
Ø |
34 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
42.76 |
|
15 |
Thép Tròn Đặc phi 35 |
Ø |
35 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
45.32 |
|
16 |
Thép Tròn Đặc phi 36 |
Ø |
36 |
x |
6000 |
Đăng ký nhận báo giá sắt thép
| ||